tuyên ngôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản tuyên bố có tính chất cương lĩnh, chính thức và long trọng, bày tỏ quan điểm, lập trường, hoặc nguyên tắc cơ bản của một chính đảng, một tổ chức, một quốc gia, hoặc một phong trào: "Tuyên ngôn" là một văn kiện quan trọng, thường được công bố vào những thời điểm lịch sử, nhằm khẳng định một chủ trương, một tư tưởng lớn hoặc sự ra đời của một thực thể mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bản Tuyên ngôn Độc lập do Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc ngày 2/9/1945 đã khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
- Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848) là một văn kiện nền tảng của chủ nghĩa Mác.
- Tổ chức đã ra một bản tuyên ngôn nêu rõ đường lối và mục tiêu hoạt động của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuyên ngôn độc lập": bản tuyên bố long trọng của một dân tộc hoặc quốc gia tuyên bố chủ quyền và sự ra đời của một nhà nước độc lập.
- "tuyên ngôn nhân quyền": văn kiện tuyên bố về các quyền cơ bản và tự do của con người.
- "tuyên ngôn nghệ thuật": bản tuyên bố về quan điểm, tuyên ngôn sáng tác của một trường phái, một nhóm nghệ sĩ hoặc một cá nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Tuyên bố (động từ/danh từ): công bố một cách chính thức một điều gì đó trước đám đông hoặc công chúng. "Tuyên ngôn" thường trang trọng, có tính cương lĩnh và lịch sử hơn so với "tuyên bố".
- Tuyên cáo (danh từ): lời tuyên bố long trọng (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng ít phổ biến hơn).
- Lời tuyên thệ: lời thề long trọng, thường gắn với việc nhậm chức.
- Cương lĩnh (danh từ): văn kiện nêu rõ đường lối, mục tiêu chính trị cơ bản. Một bản "tuyên ngôn" thường mang tính chất của một "cương lĩnh".
Từ đồng nghĩa
- Tuyên cáo: (xem ở mục trên).
- Tuyên bố: (xem ở mục trên).
- Tuyên phán: (từ cũ, ít dùng) lời tuyên bố có tính chất quyết định, phán quyết.
Các cụm từ liên quan
(Từ "tuyên ngôn" chủ yếu được sử dụng như một danh từ độc lập hoặc trong các cụm danh từ cố định như đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao". Không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tuyên ngôn".)
- dt. Bản tuyên bố có tính chất cương lĩnh bày tỏ chủ kiến của một chính đảng, một tổ chức: bản Tuyên ngôn độc lập Tuyên ngôn nhân quyền.